ruling
Nghĩa
Định nghĩa · An official decision or judgment.
“The court's ruling was in favor of the defendant.”Quyết định của tòa án có lợi cho bị cáo.
“The court ruling was announced yesterday.”Quyết định của tòa án được công bố hôm qua.
Mẹo IELTS · Dùng để nói về pháp luật trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong pháp luật.