dirt
Nghĩa
Định nghĩa · Soil or earth, often dirty or muddy.
“The dirt on the road made it difficult to drive.”Bùn đất trên đường làm cho việc lái xe trở nên khó khăn.
“The kids played in the dirt and got messy.”Bọn trẻ chơi trong bùn đất và bị bẩn.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả môi trường trong IELTS.
Ghi chú · Có thể dùng để chỉ sự bẩn thỉu.