Kho từ › dirt

dirt

B1 danh từ
bùn đất
UK /dɜːrt/ · US /dɜːrt/
Soil or earth, often dirty or muddy.
The dirt on the road made it difficult to drive.
→ Bùn đất trên đường làm cho việc lái xe trở nên khó khăn.
The kids played in the dirt and got messy.→ Bọn trẻ chơi trong bùn đất và bị bẩn.
Đồng nghĩa
soilmud
Collocations
dirt roaddirt bike
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả môi trường trong IELTS.
Có thể dùng để chỉ sự bẩn thỉu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...