Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dirt

/dɜːrt/ B1

Nghĩa

bùn đất danh từ

Định nghĩa · Soil or earth, often dirty or muddy.

“The dirt on the road made it difficult to drive.”Bùn đất trên đường làm cho việc lái xe trở nên khó khăn.

“The kids played in the dirt and got messy.”Bọn trẻ chơi trong bùn đất và bị bẩn.

Đồng nghĩa soilmud
Cụm hay dùng dirt roaddirt bike

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả môi trường trong IELTS.

Ghi chú · Có thể dùng để chỉ sự bẩn thỉu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...