Kho từ › Sống tự lập › reminder

reminder

A2 n 📁 Sống tự lập THPT
nhắc nhở
UK /rɪˈmaɪndər/ · US /rɪˈmaɪndər/
Set a reminder for your doctor appointment.
→ Đặt nhắc nhở cho lịch hẹn bác sĩ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...