Kho từ › withdrawal

withdrawal

B2 danh từ
rút lui
UK /wɪðˈdrɔːəl/ · US /wɪðˈdrɔːəl/
The act of taking back or removing something.
His withdrawal from the competition surprised everyone.
→ Việc anh ấy rút lui khỏi cuộc thi đã làm mọi người ngạc nhiên.
His withdrawal from the competition surprised everyone.→ Việc anh ấy rút lui khỏi cuộc thi khiến mọi người ngạc nhiên.
Đồng nghĩa
retreatremoval
Collocations
withdrawal symptomsmilitary withdrawalwithdrawal from a course
Họ từ
withdraw (v)withdrawing (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về quyết định rút lui.
Thường dùng trong ngữ cảnh rút lui.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...