Kho từ › Sống tự lập › microwave

microwave

A2 n 📁 Sống tự lập THPT
lò vi sóng
UK /ˈmaɪkrəˌweɪv/ · US /ˈmaɪkrəˌweɪv/
Heat the soup in the microwave for two minutes.
→ Hâm súp trong lò vi sóng hai phút.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...