Kho từ › Hệ sinh thái › nutrient

nutrient

A2 n 📁 Hệ sinh thái THPT
chất dinh dưỡng
UK /ˈnuːtriənt/ · US /ˈnuːtriənt/
Rich soil provides essential nutrients for seedlings.
→ Đất màu mỡ cung cấp chất dinh dưỡng thiết yếu cho cây con.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...