Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enrolled

/ɪnˈroʊld/ B2

Nghĩa

đăng ký động từ

Định nghĩa · Enrolled means to be officially registered or signed up.

“She enrolled in a new course this semester.”Cô ấy đã đăng ký vào một khóa học mới trong học kỳ này.

“She enrolled in a new course at the university.”Cô ấy đã đăng ký một khóa học mới tại trường đại học.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về giáo dục trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong giáo dục.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...