enrolled
Nghĩa
Định nghĩa · Enrolled means to be officially registered or signed up.
“She enrolled in a new course this semester.”Cô ấy đã đăng ký vào một khóa học mới trong học kỳ này.
“She enrolled in a new course at the university.”Cô ấy đã đăng ký một khóa học mới tại trường đại học.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về giáo dục trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong giáo dục.