screw
Nghĩa
Định nghĩa · A metal fastener with a spiral shape.
“He tightened the screw to secure the shelf.”Anh ấy siết chặt đinh vít để cố định kệ.
“He used a screw to fix the chair.”Anh ấy đã dùng một đinh vít để sửa cái ghế.
Mẹo IELTS · Nêu ví dụ về dụng cụ trong bài viết.
Ghi chú · Dùng phổ biến trong xây dựng và sửa chữa.