Kho từ › screw

screw

B2 danh từ
đinh vít
UK /skruː/ · US /skruː/
A metal fastener with a spiral shape.
He tightened the screw to secure the shelf.
→ Anh ấy siết chặt đinh vít để cố định kệ.
He used a screw to fix the chair.→ Anh ấy đã dùng một đinh vít để sửa cái ghế.
Đồng nghĩa
fastenerbolt
Collocations
screw driverscrew threadwood screw
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về dụng cụ trong bài viết.
Dùng phổ biến trong xây dựng và sửa chữa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...