publicly
Nghĩa
Định nghĩa · in a way that is open and visible to everyone.
“The decision was announced publicly to avoid confusion.”Quyết định đã được công bố công khai để tránh nhầm lẫn.
“The decision was made publicly during the meeting.”Quyết định đã được công khai trong cuộc họp.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'publicly' để thể hiện sự minh bạch trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh tính minh bạch.