Kho từ › publicly

publicly

B2 trạng từ
công khai
UK /ˈpʌblɪkli/ · US /ˈpʌblɪkli/
in a way that is open and visible to everyone.
The decision was announced publicly to avoid confusion.
→ Quyết định đã được công bố công khai để tránh nhầm lẫn.
The decision was made publicly during the meeting.→ Quyết định đã được công khai trong cuộc họp.
Đồng nghĩa
openlyovertly
Collocations
publicly availablepublicly announcedpublicly funded
🎯 IELTS: Sử dụng 'publicly' để thể hiện sự minh bạch trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh tính minh bạch.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...