hourly
Nghĩa
Định nghĩa · Every hour; repeatedly each hour.
“The train runs hourly between the two cities.”Tàu chạy hàng giờ giữa hai thành phố.
“The bus arrives hourly at the station.”Xe buýt đến mỗi giờ tại trạm.
Mẹo IELTS · Nói về thời gian, hãy sử dụng từ này để mô tả tần suất.
Ghi chú · Hàng giờ thường dùng trong lịch trình.