Kho từ › hourly

hourly

B2 trạng từ
hàng giờ
UK /ˈaʊərli/ · US /ˈaʊərli/
Every hour; repeatedly each hour.
The train runs hourly between the two cities.
→ Tàu chạy hàng giờ giữa hai thành phố.
The bus arrives hourly at the station.→ Xe buýt đến mỗi giờ tại trạm.
Cấu tạo
Từ này kết hợp 'hour' (giờ) và hậu tố '-ly'.
Đồng nghĩa
every hourper hour
Collocations
hourly wagehourly ratehourly schedule
🎯 IELTS: Nói về thời gian, hãy sử dụng từ này để mô tả tần suất.
Hàng giờ thường dùng trong lịch trình.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...