Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hourly

/ˈaʊərli/ B2

Nghĩa

hàng giờ trạng từ

Định nghĩa · Every hour; repeatedly each hour.

“The train runs hourly between the two cities.”Tàu chạy hàng giờ giữa hai thành phố.

“The bus arrives hourly at the station.”Xe buýt đến mỗi giờ tại trạm.

Đồng nghĩa every hourper hour
Cấu tạoTừ này kết hợp 'hour' (giờ) và hậu tố '-ly'.

Mẹo IELTS · Nói về thời gian, hãy sử dụng từ này để mô tả tần suất.

Ghi chú · Hàng giờ thường dùng trong lịch trình.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...