Kho từ › Thế giới đa văn hoá › religion

religion

A2 n 📁 Thế giới đa văn hoá THPT
tôn giáo
UK /rɪˈlɪdʒən/ · US /rɪˈlɪdʒən/
Our class learned about major world religion today.
→ Lớp chúng tôi học về các tôn giáo lớn trên thế giới hôm nay.
religious (adj)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...