veterinary
Nghĩa
Định nghĩa · Related to the medical care of animals.
“She is studying veterinary medicine.”Cô ấy đang học ngành thú y.
“She is studying veterinary medicine at university.”Cô ấy đang học y học thú y tại trường đại học.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về nghề nghiệp trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong lĩnh vực y tế động vật.