Kho từ › veterinary

veterinary

B2 tính từ
thuộc về thú y
UK /ˈvɛtərɪnɛri/ · US /ˈvɛtərɪnɛri/
Related to the medical care of animals.
She is studying veterinary medicine.
→ Cô ấy đang học ngành thú y.
She is studying veterinary medicine at university.→ Cô ấy đang học y học thú y tại trường đại học.
Đồng nghĩa
animal healthanimal care
Collocations
veterinary clinicveterinary surgeon
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về nghề nghiệp trong IELTS.
Thường dùng trong lĩnh vực y tế động vật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...