Kho từ › veterinary

veterinary ID 175201 /ˈvɛtərɪnɛri/

B2 tính từ
thuộc về thú y
She is studying veterinary medicine.
→ Cô ấy đang học ngành thú y.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...