Kho từ › prostores

prostores

B2 danh từ
cửa hàng chuyên doanh
UK /ˈproʊstɔrz/ · US /ˈproʊstɔrz/
A store that specializes in a particular type of product.
Many prostores offer a wide range of products.
→ Nhiều cửa hàng chuyên doanh cung cấp nhiều loại sản phẩm.
He bought his shoes from a local prostores.→ Anh ấy mua giày từ một cửa hàng chuyên doanh địa phương.
Đồng nghĩa
specialty storeboutique
Collocations
prostores for electronicsprostores for clothing
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả cửa hàng đặc biệt.
Chỉ các cửa hàng chuyên về một loại sản phẩm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...