Kho từ › reseller

reseller

B2 danh từ
người bán lại
UK /ˈriːˌsɛlər/ · US /ˈriːˌsɛlər/
A person who sells products bought from others.
The reseller bought the products at a lower price.
→ Người bán lại đã mua sản phẩm với giá thấp hơn.
Người bán lại đã đưa ra những ưu đãi tuyệt vời về điện tử.
Đồng nghĩa
retailerdistributor
Collocations
online resellerreseller marketreseller agreement
🎯 IELTS: Dùng ví dụ về người bán lại trong bài viết.
Thường gặp trong thương mại điện tử.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...