Kho từ › suffered

suffered

B2 động từ
chịu đựng
UK /ˈsʌfərd/ · US /ˈsʌfərd/
To experience pain or distress.
He suffered from a severe headache.
→ Anh ấy đã chịu đựng cơn đau đầu dữ dội.
He suffered from a severe headache.→ Anh ấy đã chịu đựng cơn đau đầu nghiêm trọng.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sufferre' (chịu đựng).
Đồng nghĩa
endureexperience
Collocations
suffered greatlysuffered losssuffered injury
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về trải nghiệm khó khăn.
Chịu đựng có thể là về thể chất hoặc tinh thần.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...