suffered
Nghĩa
Định nghĩa · To experience pain or distress.
“He suffered from a severe headache.”Anh ấy đã chịu đựng cơn đau đầu dữ dội.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về trải nghiệm khó khăn.
Ghi chú · Chịu đựng có thể là về thể chất hoặc tinh thần.