Kho từ › intake

intake

B2 danh từ
lượng tiêu thụ
UK /ˈɪnteɪk/ · US /ˈɪnteɪk/
The amount of something taken in.
The daily intake of water is important for health.
→ Lượng nước tiêu thụ hàng ngày rất quan trọng cho sức khỏe.
His daily intake of water is important.→ Lượng tiêu thụ nước hàng ngày của anh ấy rất quan trọng.
Đồng nghĩa
consumptionintake amount
Collocations
caloric intakedaily intake
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về sức khỏe trong IELTS.
Thường dùng trong dinh dưỡng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...