Kho từ › informal

informal

B2 tính từ
không chính thức
UK /ɪnˈfɔrməl/ · US /ɪnˈfɔrməl/
Casual or relaxed, not formal.
Their meeting was informal and relaxed.
→ Cuộc họp của họ không chính thức và thoải mái.
The meeting was informal, allowing everyone to speak freely.→ Cuộc họp không chính thức, cho phép mọi người nói tự do.
Đồng nghĩa
casualunofficial
Trái nghĩa
formal
Collocations
informal meetinginformal languageinformal setting
🎯 IELTS: Dùng để mô tả phong cách trong IELTS.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...