informal
Nghĩa
Định nghĩa · Casual or relaxed, not formal.
“Their meeting was informal and relaxed.”Cuộc họp của họ không chính thức và thoải mái.
“The meeting was informal, allowing everyone to speak freely.”Cuộc họp không chính thức, cho phép mọi người nói tự do.
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả phong cách trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.