Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

informal

/ɪnˈfɔrməl/ B2

Nghĩa

không chính thức tính từ

Định nghĩa · Casual or relaxed, not formal.

“Their meeting was informal and relaxed.”Cuộc họp của họ không chính thức và thoải mái.

“The meeting was informal, allowing everyone to speak freely.”Cuộc họp không chính thức, cho phép mọi người nói tự do.

Đồng nghĩa casualunofficial
Trái nghĩa formal

Mẹo IELTS · Dùng để mô tả phong cách trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...