Kho từ › relevance

relevance

B2 danh từ
sự liên quan
UK /ˈrɛləvəns/ · US /ˈrɛləvəns/
the importance or connection of something
The relevance of this topic is significant.
→ Sự liên quan của chủ đề này là rất quan trọng.
The relevance of this study is significant.→ Sự liên quan của nghiên cứu này là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
importancesignificance
Collocations
relevance torelevance ofcultural relevance
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng trong bài viết.
Dùng để chỉ sự quan trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...