Kho từ › incentive

incentive

B1 danh từ
sự khuyến khích
UK /ɪnˈsɛntɪv/ · US /ɪnˈsɛntɪv/
A reason or motivation to do something.
The company offers an incentive for high performance.
→ Công ty cung cấp một sự khuyến khích cho hiệu suất cao.
The bonus was an incentive for employees to work harder.→ Tiền thưởng là một sự khuyến khích cho nhân viên làm việc chăm chỉ hơn.
Đồng nghĩa
motivationencouragement
Collocations
financial incentiveincentive program
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về động lực trong IELTS.
Thường dùng trong kinh doanh và quản lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...