Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

incentive

/ɪnˈsɛntɪv/ B1

Nghĩa

sự khuyến khích danh từ

Định nghĩa · A reason or motivation to do something.

“The company offers an incentive for high performance.”Công ty cung cấp một sự khuyến khích cho hiệu suất cao.

“The bonus was an incentive for employees to work harder.”Tiền thưởng là một sự khuyến khích cho nhân viên làm việc chăm chỉ hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nói về động lực trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh và quản lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...