Kho từ › butterfly

butterfly

B2 danh từ
bướm
UK /ˈbʌtərflaɪ/ · US /ˈbʌtərflaɪ/
A butterfly is an insect with colorful wings.
The butterfly landed on the flower.
→ Con bướm đã đậu trên bông hoa.
A butterfly landed on the flower.→ Một con bướm đậu trên bông hoa.
Đồng nghĩa
insect
Collocations
butterfly netbutterfly effectbutterfly wings
Họ từ
butterfly (adj)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả động vật trong bài viết.
Bướm, có cánh màu sắc, biến thái hoàn toàn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...