Kho từ › mechanics

mechanics

B2 danh từ
cơ học
UK /məˈkænɪks/ · US /məˈkænɪks/
The study of forces and motion in physical objects.
He studied the mechanics of the engine.
→ Anh ấy đã nghiên cứu cơ học của động cơ.
Mechanics helps us understand how things move.→ Cơ học giúp chúng ta hiểu cách mọi thứ di chuyển.
Đồng nghĩa
physicsdynamics
Collocations
classical mechanicsmechanics principlesmechanics problems
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về khoa học trong IELTS.
Là một nhánh của vật lý học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...