Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

heavily

/ˈhɛvɪli/ B1

Nghĩa

một cách nặng nề trạng từ

Định nghĩa · In a way that is very heavy or intense.

“It was raining heavily all night.”Trời đã mưa nặng hạt suốt đêm.

“The rain fell heavily all night long.”Cơn mưa rơi nặng hạt suốt đêm.

Đồng nghĩa severelyintensely
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'heavy' với hậu tố '-ly'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả tình huống nghiêm trọng trong IELTS.

Ghi chú · Sử dụng để nhấn mạnh sự nặng nề.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...