Kho từ › heavily

heavily

B1 trạng từ
một cách nặng nề
UK /ˈhɛvɪli/ · US /ˈhɛvɪli/
In a way that is very heavy or intense.
It was raining heavily all night.
→ Trời đã mưa nặng hạt suốt đêm.
The rain fell heavily all night long.→ Cơn mưa rơi nặng hạt suốt đêm.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'heavy' với hậu tố '-ly'.
Đồng nghĩa
severelyintensely
Collocations
heavily influencedheavily loadedheavily criticized
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả tình huống nghiêm trọng trong IELTS.
Sử dụng để nhấn mạnh sự nặng nề.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...