heavily
Nghĩa
Định nghĩa · In a way that is very heavy or intense.
“It was raining heavily all night.”Trời đã mưa nặng hạt suốt đêm.
“The rain fell heavily all night long.”Cơn mưa rơi nặng hạt suốt đêm.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả tình huống nghiêm trọng trong IELTS.
Ghi chú · Sử dụng để nhấn mạnh sự nặng nề.