Kho từ › swingers

swingers

B2 danh từ
người chơi đu đưa
UK /ˈswɪŋərz/ · US /ˈswɪŋərz/
people who enjoy swinging, a type of social activity.
The swingers enjoyed a lively party.
→ Những người chơi đu đưa đã tận hưởng một bữa tiệc sôi động.
Swingers often meet at special events.→ Người chơi đu đưa thường gặp nhau tại các sự kiện đặc biệt.
Đồng nghĩa
socializerspartiers
Collocations
swingers partyswingers lifestyleswingers community
🎯 IELTS: Sử dụng 'swingers' để mô tả phong cách sống trong bài viết.
Dùng để chỉ một nhóm người cụ thể.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...