Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

swingers

/ˈswɪŋərz/ B2

Nghĩa

người trao đổi bạn tình danh từ

Định nghĩa · people who enjoy swinging, a type of social activity.

“The swingers enjoyed a lively party.”Những người trao đổi bạn tình đã tận hưởng một bữa tiệc sôi động.

“Swingers often meet at special events.”Người chơi đu đưa thường gặp nhau tại các sự kiện đặc biệt.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'swingers' để mô tả phong cách sống trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ một nhóm người cụ thể.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...