Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

headers

/ˈhɛdərz/ B2

Nghĩa

tiêu đề danh từ

Định nghĩa · The main titles or headings in a document.

“The headers in the document are well organized.”Các tiêu đề trong tài liệu được tổ chức tốt.

“The headers of the report were clearly labeled.”Các tiêu đề của báo cáo được ghi rõ ràng.

Đồng nghĩa titlesheadings
Cấu tạoTừ này bắt nguồn từ 'head' (đầu) và '-er' (người hoặc vật).

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về cấu trúc văn bản.

Ghi chú · Tiêu đề giúp tổ chức thông tin trong văn bản.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...