EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› geek
geek
B2
danh từ
người đam mê công nghệ
UK /ɡiːk/
·
US /ɡiːk/
A person who is very interested in technology or computers.
He's a computer geek who loves coding.
→ Anh ấy là một người đam mê công nghệ yêu thích lập trình.
He is a geek who loves coding and gaming.
→ Anh ấy là một người đam mê công nghệ thích lập trình và chơi game.
Đồng nghĩa
nerd
enthusiast
Collocations
computer geek
tech geek
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả sở thích cá nhân trong IELTS.
Thường có nghĩa tích cực trong ngữ cảnh công nghệ.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 12
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...