Kho từ › geek

geek

B2 danh từ
người đam mê công nghệ
UK /ɡiːk/ · US /ɡiːk/
A person who is very interested in technology or computers.
He's a computer geek who loves coding.
→ Anh ấy là một người đam mê công nghệ yêu thích lập trình.
He is a geek who loves coding and gaming.→ Anh ấy là một người đam mê công nghệ thích lập trình và chơi game.
Đồng nghĩa
nerdenthusiast
Collocations
computer geektech geek
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sở thích cá nhân trong IELTS.
Thường có nghĩa tích cực trong ngữ cảnh công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...