counting
Nghĩa
Định nghĩa · The action of finding the total number of something.
“Counting the votes took several hours.”Việc đếm phiếu mất vài giờ.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả quá trình đếm.
Ghi chú · Thường dùng trong các tình huống đếm số lượng.