Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reflection

/rɪˈflɛkʃən/ B1

Nghĩa

sự phản chiếu danh từ

Định nghĩa · The image or representation of something.

“Her reflection in the mirror was beautiful.”Sự phản chiếu của cô ấy trong gương thật đẹp.

“His reflection in the mirror was clear.”Hình ảnh phản chiếu của anh ấy trong gương rất rõ ràng.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ về phản chiếu trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong nghệ thuật và tâm lý học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...