Kho từ › reflection

reflection

B1 danh từ
sự phản chiếu
UK /rɪˈflɛkʃən/ · US /rɪˈflɛkʃən/
The image or representation of something.
Her reflection in the mirror was beautiful.
→ Sự phản chiếu của cô ấy trong gương thật đẹp.
His reflection in the mirror was clear.→ Hình ảnh phản chiếu của anh ấy trong gương rất rõ ràng.
Đồng nghĩa
imagemirror image
Collocations
self-reflectionreflection surfacereflection of light
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ về phản chiếu trong bài viết.
Thường dùng trong nghệ thuật và tâm lý học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...