Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

accompanied

/əˈkʌmpənid/ B2

Nghĩa

đi kèm động từ

Định nghĩa · to go along with something or someone.

“She was accompanied by her parents at the event.”Cô ấy đã đi kèm với cha mẹ tại sự kiện.

“She accompanied him to the concert.”Cô ấy đã đi kèm với anh ấy đến buổi hòa nhạc.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'accompanied' để mô tả sự hỗ trợ trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự đồng hành.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...