accompanied
Nghĩa
Định nghĩa · to go along with something or someone.
“She was accompanied by her parents at the event.”Cô ấy đã đi kèm với cha mẹ tại sự kiện.
“She accompanied him to the concert.”Cô ấy đã đi kèm với anh ấy đến buổi hòa nhạc.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'accompanied' để mô tả sự hỗ trợ trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự đồng hành.