Kho từ › accompanied

accompanied

B2 động từ
đi kèm
UK /əˈkʌmpənid/ · US /əˈkʌmpənid/
to go along with something or someone.
She was accompanied by her parents at the event.
→ Cô ấy đã đi kèm với cha mẹ tại sự kiện.
She accompanied him to the concert.→ Cô ấy đã đi kèm với anh ấy đến buổi hòa nhạc.
Đồng nghĩa
joinescort
Collocations
accompanied byaccompanied withaccompanied trip
🎯 IELTS: Sử dụng 'accompanied' để mô tả sự hỗ trợ trong bài viết.
Dùng để chỉ sự đồng hành.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...