Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

assure

/əˈʃʊr/ B1

Nghĩa

đảm bảo động từ

Định nghĩa · To make someone feel certain about something.

“I assure you that everything will be fine.”Tôi đảm bảo với bạn rằng mọi thứ sẽ ổn.

Đồng nghĩa guaranteepromise
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'assurare' (đảm bảo).

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sự tin tưởng trong IELTS.

Ghi chú · Đảm bảo thường dùng để tạo niềm tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...