Kho từ › assure

assure

B1 động từ
đảm bảo
UK /əˈʃʊr/ · US /əˈʃʊr/
To make someone feel certain about something.
I assure you that everything will be fine.
→ Tôi đảm bảo với bạn rằng mọi thứ sẽ ổn.
I assure you that everything will be fine.→ Tôi đảm bảo với bạn rằng mọi thứ sẽ ổn.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'assurare' (đảm bảo).
Đồng nghĩa
guaranteepromise
Collocations
assure safetyassure qualityassure success
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự tin tưởng trong IELTS.
Đảm bảo thường dùng để tạo niềm tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...