invitation
Nghĩa
Định nghĩa · A request for someone to attend an event.
“She received an invitation to the wedding.”Cô ấy đã nhận được một thư mời đến đám cưới.
“I received an invitation to the wedding.”Tôi đã nhận được thư mời đến đám cưới.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về các sự kiện trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong các sự kiện xã hội.