Kho từ › invitation

invitation

B2 danh từ
thư mời
UK /ˌɪnvɪˈteɪʃən/ · US /ˌɪnvɪˈteɪʃən/
A request for someone to attend an event.
She received an invitation to the wedding.
→ Cô ấy đã nhận được một thư mời đến đám cưới.
I received an invitation to the wedding.→ Tôi đã nhận được thư mời đến đám cưới.
Đồng nghĩa
inviterequest
Collocations
formal invitationwedding invitation
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về các sự kiện trong IELTS.
Thường dùng trong các sự kiện xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...