Kho từ › devoted

devoted

B2 tính từ
tận tâm
UK /dɪˈvoʊtɪd/ · US /dɪˈvoʊtɪd/
Having strong dedication or loyalty to something.
He is a devoted teacher who cares for his students.
→ Ông ấy là một giáo viên tận tâm chăm sóc học sinh của mình.
She is devoted to her family and career.→ Cô ấy tận tâm với gia đình và sự nghiệp.
Đồng nghĩa
dedicatedcommitted
Collocations
devoted fandevoted husbanddevoted to
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về tình cảm trong IELTS.
Thường dùng để chỉ sự tận tâm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...