devoted
Nghĩa
Định nghĩa · Having strong dedication or loyalty to something.
“He is a devoted teacher who cares for his students.”Ông ấy là một giáo viên tận tâm chăm sóc học sinh của mình.
“She is devoted to her family and career.”Cô ấy tận tâm với gia đình và sự nghiệp.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về tình cảm trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự tận tâm.