Kho từ › jacob

jacob

B2 danh từ
tên Jacob
UK /ˈdʒeɪkəb/ · US /ˈdʒeɪkəb/
A common male name, often biblical in origin.
Jacob is a common name in many cultures.
→ Jacob là một cái tên phổ biến trong nhiều nền văn hóa.
Jacob is a popular name in many cultures.→ Jacob là một cái tên phổ biến trong nhiều nền văn hóa.
Đồng nghĩa
none
Collocations
Jacob's ladder
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về tên người trong IELTS.
Tên riêng, không dùng số nhiều.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...