Kho từ › randy

randy

B2 tính từ
ham muốn tình dục
UK /ˈrændi/ · US /ˈrændi/
Having a strong desire for sexual activity.
He felt a bit randy after the romantic movie.
→ Anh ấy cảm thấy hơi ham muốn sau bộ phim lãng mạn.
He made a randy joke at the party.→ Anh ấy đã nói một câu đùa ham muốn tình dục tại bữa tiệc.
Đồng nghĩa
lustfullecherous
Collocations
randy behaviorrandy comments
🎯 IELTS: Cẩn thận khi sử dụng từ này trong ngữ cảnh.
Thường mang nghĩa tiêu cực trong giao tiếp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...