Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

randy

/ˈrændi/ B2

Nghĩa

ham muốn tình dục tính từ

Định nghĩa · Having a strong desire for sexual activity.

“He felt a bit randy after the romantic movie.”Anh ấy cảm thấy hơi ham muốn sau bộ phim lãng mạn.

“He made a randy joke at the party.”Anh ấy đã nói một câu đùa ham muốn tình dục tại bữa tiệc.

Đồng nghĩa lustfullecherous

Mẹo IELTS · Cẩn thận khi sử dụng từ này trong ngữ cảnh.

Ghi chú · Thường mang nghĩa tiêu cực trong giao tiếp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...