Kho từ › spirituality

spirituality

B2 danh từ
tâm linh
UK /ˌspɪrɪtʃuˈælɪti/ · US /ˌspɪrɪtʃuˈælɪti/
The quality of being concerned with the spirit.
Many people find comfort in spirituality during tough times.
→ Nhiều người tìm thấy sự an ủi trong tâm linh trong những lúc khó khăn.
Spirituality can bring peace and happiness.→ Tâm linh có thể mang lại sự bình yên và hạnh phúc.
Đồng nghĩa
soulfulnessreligiosity
Collocations
spirituality practicesspirituality beliefsspirituality journey
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về văn hóa trong IELTS.
Liên quan đến tâm linh và tôn giáo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...