Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

meanwhile

/ˈmiːnˌwaɪl/ B1

Nghĩa

trong khi đó trạng từ

Định nghĩa · at the same time as something else.

“She was studying for her exams; meanwhile, her friends were partying.”Cô ấy đang học cho kỳ thi; trong khi đó, bạn bè cô ấy đang tiệc tùng.

“Meanwhile, the project continued to progress.”Trong khi đó, dự án vẫn tiếp tục tiến triển.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'meanwhile' để kết nối các ý trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ thời gian đồng thời.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...