meanwhile
Nghĩa
Định nghĩa · at the same time as something else.
“She was studying for her exams; meanwhile, her friends were partying.”Cô ấy đang học cho kỳ thi; trong khi đó, bạn bè cô ấy đang tiệc tùng.
“Meanwhile, the project continued to progress.”Trong khi đó, dự án vẫn tiếp tục tiến triển.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'meanwhile' để kết nối các ý trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ thời gian đồng thời.