Kho từ › meanwhile

meanwhile

B1 trạng từ
trong khi đó
UK /ˈmiːnˌwaɪl/ · US /ˈmiːnˌwaɪl/
at the same time as something else.
She was studying for her exams; meanwhile, her friends were partying.
→ Cô ấy đang học cho kỳ thi; trong khi đó, bạn bè cô ấy đang tiệc tùng.
Meanwhile, the project continued to progress.→ Trong khi đó, dự án vẫn tiếp tục tiến triển.
Đồng nghĩa
simultaneouslyconcurrently
Collocations
meanwhile backmeanwhile in another placemeanwhile during
🎯 IELTS: Sử dụng 'meanwhile' để kết nối các ý trong bài viết.
Dùng để chỉ thời gian đồng thời.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...