timothy
Nghĩa
Định nghĩa · A type of grass used for animal feed.
“Timothy hay is often used as animal fodder.”Cỏ timothy thường được sử dụng làm thức ăn cho động vật.
“Timothy is great for horses.”Cỏ timothy rất tốt cho ngựa.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng khi nói về nông nghiệp trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong chăn nuôi.