grip
Nghĩa
Định nghĩa · To hold something tightly in your hand.
“He had a firm grip on the steering wheel.”Anh ấy nắm chặt vô lăng.
“She gripped the steering wheel firmly while driving.”Cô ấy nắm chặt vô lăng khi lái xe.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả hành động trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự kiểm soát.