Kho từ › grip

grip

B2 động từ
nắm chặt
UK /ɡrɪp/ · US /ɡrɪp/
To hold something tightly in your hand.
He had a firm grip on the steering wheel.
→ Anh ấy nắm chặt vô lăng.
She gripped the steering wheel firmly while driving.→ Cô ấy nắm chặt vô lăng khi lái xe.
Đồng nghĩa
clutchhold
Collocations
grip tightlyfirm grip
Họ từ
grip (n)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả hành động trong IELTS.
Thường dùng khi nói về sự kiểm soát.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...