Kho từ › naval

naval

B2 tính từ
hải quân
UK /ˈneɪvəl/ · US /ˈneɪvəl/
Related to the navy or military ships.
The naval forces were deployed for the mission.
→ Lực lượng hải quân đã được triển khai cho nhiệm vụ.
The naval fleet protects the country's waters.→ Hạm đội hải quân bảo vệ vùng nước của đất nước.
Đồng nghĩa
maritimemilitary
Collocations
naval forcesnaval operations
🎯 IELTS: Dùng naval khi thảo luận về quân sự trong IELTS.
Hải quân thường liên quan đến an ninh quốc gia.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...