Kho từ › thumbzilla

thumbzilla

B2 danh từ
ngón tay cái lớn
UK /ˈθʌmˌzɪlə/ · US /ˈθʌmˌzɪlə/
A large thumb, often used humorously.
He jokingly referred to his thumb as 'thumbzilla'.
→ Anh ấy đùa rằng ngón tay cái của mình là 'thumbzilla'.
He jokingly called himself Thumbzilla.→ Anh ấy đùa rằng mình là Thumbzilla.
Đồng nghĩa
big thumblarge digit
Collocations
thumbzilla jokesthumbzilla size
🎯 IELTS: Dùng từ này để tạo sự hài hước trong bài nói.
Thường dùng trong bối cảnh hài hước.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...