Kho từ › porcelain

porcelain

B2 danh từ
sứ
UK /ˈpɔːrslɪn/ · US /ˈpɔːrslɪn/
A type of ceramic material that is hard and shiny.
The vase is made of fine porcelain.
→ Bình hoa được làm từ sứ tinh xảo.
She bought a beautiful porcelain vase.→ Cô ấy đã mua một chiếc bình sứ đẹp.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Ý 'porcellana'.
Đồng nghĩa
ceramicchina
Collocations
porcelain dishporcelain figurineporcelain tile
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về nghệ thuật hoặc văn hóa trong IELTS.
Thường dùng để chỉ đồ vật trang trí.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...