Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pichunter

/ˈpɪkˌhʌntər/ B2

Nghĩa

người săn ảnh danh từ

Định nghĩa · A person who takes pictures of people secretly.

“He is known as a skilled pichunter.”Anh ấy được biết đến như một người săn ảnh tài ba.

“The pichunter captured stunning images of celebrities.”Người săn ảnh đã chụp những bức ảnh tuyệt đẹp của các ngôi sao.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả nghề nghiệp trong bài nói hoặc viết.

Ghi chú · Thường được dùng trong ngành công nghiệp giải trí.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...