captured
Nghĩa
Định nghĩa · To have been caught or taken by force.
“The moment was beautifully captured in the photograph.”Khoảnh khắc đó đã được ghi lại một cách đẹp đẽ trong bức ảnh.
“The captured soldier was taken to a safe place.”Người lính bị bắt được đưa đến nơi an toàn.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về an ninh trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh an ninh.