Kho từ › captured

captured

B2 động từ
bị bắt
UK /ˈkæptʃərd/ · US /ˈkæptʃərd/
To have been caught or taken by force.
The moment was beautifully captured in the photograph.
→ Khoảnh khắc đó đã được ghi lại một cách đẹp đẽ trong bức ảnh.
The captured soldier was taken to a safe place.→ Người lính bị bắt được đưa đến nơi an toàn.
Đồng nghĩa
seizedcaught
Collocations
captured animalcaptured territorycaptured on camera
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về an ninh trong IELTS.
Thường dùng trong bối cảnh an ninh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...