Kho từ › Dinh dưỡng & thói quen ăn uống › metabolism

metabolism

B2 n 📁 Dinh dưỡng & thói quen ăn uống THPT
sự trao đổi chất
UK /məˈtæbəˌlɪzəm/ · US /məˈtæbəˌlɪzəm/
Regular meals can support your metabolism.
→ Bữa ăn đều đặn có thể hỗ trợ trao đổi chất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...