Kho từ › Dinh dưỡng & thói quen ăn uống › sodium

sodium

B2 n 📁 Dinh dưỡng & thói quen ăn uống THPT
natri
UK /ˈsəʊdiəm/ · US /ˈsəʊdiəm/
Check the soup’s sodium on the label.
→ Kiểm tra lượng natri của súp trên nhãn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...