decent
Nghĩa
Định nghĩa · Good enough; acceptable or respectable.
“He is a decent person who helps others.”Anh ấy là một người tử tế luôn giúp đỡ người khác.
“He has a decent job that pays well.”Anh ấy có một công việc tử tế với mức lương tốt.
Mẹo IELTS · Sử dụng decent để mô tả chất lượng trong IELTS.
Ghi chú · Tử tế thường được dùng để mô tả hành vi.