Kho từ › decent

decent

B2 tính từ
tử tế
UK /ˈdiːsənt/ · US /ˈdiːsənt/
Good enough; acceptable or respectable.
He is a decent person who helps others.
→ Anh ấy là một người tử tế luôn giúp đỡ người khác.
He has a decent job that pays well.→ Anh ấy có một công việc tử tế với mức lương tốt.
Đồng nghĩa
respectableacceptable
Trái nghĩa
undecentunacceptable
Collocations
decent livingdecent behavior
🎯 IELTS: Sử dụng decent để mô tả chất lượng trong IELTS.
Tử tế thường được dùng để mô tả hành vi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...