Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

decent

/ˈdiːsənt/ B2

Nghĩa

tử tế tính từ

Định nghĩa · Good enough; acceptable or respectable.

“He is a decent person who helps others.”Anh ấy là một người tử tế luôn giúp đỡ người khác.

“He has a decent job that pays well.”Anh ấy có một công việc tử tế với mức lương tốt.

Đồng nghĩa respectableacceptable

Mẹo IELTS · Sử dụng decent để mô tả chất lượng trong IELTS.

Ghi chú · Tử tế thường được dùng để mô tả hành vi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...