Kho từ › casting

casting

B2 danh từ
đúc
UK /ˈkæstɪŋ/ · US /ˈkæstɪŋ/
The process of shaping materials by pouring them into a mold.
The casting process is crucial in manufacturing.
→ Quá trình đúc rất quan trọng trong sản xuất.
Casting metal requires high temperatures.→ Đúc kim loại cần nhiệt độ cao.
Đồng nghĩa
moldingforming
Collocations
casting processcasting techniques
Họ từ
cast (v)caster (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sản xuất.
Thường dùng trong ngành công nghiệp chế tạo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...