Kho từ › shortly

shortly

B1 trạng từ
sớm
UK /ˈʃɔːrtli/ · US /ˈʃɔːrtli/
in a short time; soon.
We will be leaving shortly.
→ Chúng tôi sẽ rời đi sớm.
The train will arrive shortly.→ Tàu sẽ đến sớm.
Đồng nghĩa
soonin a moment
Collocations
shortly aftershortly beforeshortly thereafter
🎯 IELTS: Sử dụng 'shortly' để thể hiện thời gian trong bài viết.
Dùng để chỉ thời gian gần.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...