Kho từ › columnists

columnists

B2 danh từ
nhà báo
UK /ˈkɒləmnɪsts/ · US /ˈkɒləmnɪsts/
A journalist who writes regular articles for newspapers.
The columnists write about various topics.
→ Các nhà báo viết về nhiều chủ đề khác nhau.
The columnists provide insightful opinions on current events.→ Các nhà báo cung cấp những ý kiến sâu sắc về các sự kiện hiện tại.
Đồng nghĩa
reporterwriter
Collocations
political columnistopinion columnist
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về báo chí trong IELTS.
Thường viết về các chủ đề khác nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...