Kho từ › warrior

warrior

B2 danh từ
chiến binh
UK /ˈwɔːriər/ · US /ˈwɔːriər/
A person who fights for a cause or country.
The warrior fought bravely in the battle.
→ Người chiến binh đã chiến đấu dũng cảm trong trận chiến.
The warrior fought bravely in battle.→ Người chiến binh đã chiến đấu dũng cảm trong trận chiến.
Đồng nghĩa
fightersoldier
Collocations
warrior spiritwarrior codewarrior culture
🎯 IELTS: Dùng ví dụ về chiến binh trong bài viết.
Thường dùng trong văn hóa và lịch sử.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...