Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

diploma

/dɪˈploʊmə/ B2

Nghĩa

bằng tốt nghiệp danh từ

Định nghĩa · A certificate showing that someone has completed a course of study.

“She received her diploma after four years of study.”Cô ấy nhận bằng tốt nghiệp sau bốn năm học.

“She received her diploma after graduating.”Cô ấy nhận bằng tốt nghiệp sau khi tốt nghiệp.

Đồng nghĩa certificatedegree
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'diploma'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về giáo dục trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...