diploma
Nghĩa
Định nghĩa · A certificate showing that someone has completed a course of study.
“She received her diploma after four years of study.”Cô ấy nhận bằng tốt nghiệp sau bốn năm học.
“She received her diploma after graduating.”Cô ấy nhận bằng tốt nghiệp sau khi tốt nghiệp.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về giáo dục trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục.