Kho từ › diploma

diploma

B2 danh từ
bằng tốt nghiệp
UK /dɪˈploʊmə/ · US /dɪˈploʊmə/
A certificate showing that someone has completed a course of study.
She received her diploma after four years of study.
→ Cô ấy nhận bằng tốt nghiệp sau bốn năm học.
She received her diploma after graduating.→ Cô ấy nhận bằng tốt nghiệp sau khi tốt nghiệp.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'diploma'.
Đồng nghĩa
certificatedegree
Collocations
high school diplomacollege diplomadiploma program
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về giáo dục trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...